3.7
1K+
HƯỚNG DẪN GIÁ
Dưới đây là các thủ thuật chính và mức giá để bạn tham khảo. Chi phí có thể thay đổi tùy theo tư vấn và chi tiết điều trị.
| Danh mục | Thủ thuật | Chi tiết | Giá |
|---|---|---|---|
| Nâng cơ | Shurink Universe | 300 phát | 132,000 KRW (Korean won) |
| Nâng cơ | Oligio | 300 phát | 385,000 KRW (Korean won) |
| Định hình cơ thể | Onda | Mỗi buổi, 10kg | 55,000 KRW (Korean won) |
| Trẻ hóa da | Pico Toning | 1 buổi | 55,000 KRW (Korean won) |
| Trẻ hóa da | Genesis Toning | 1 buổi | 33,000 KRW (Korean won) |
| Trẻ hóa da | Pico + Genesis | 3000 phát | 77,000 KRW (Korean won) |
| Định hình khuôn mặt | Contour Injection | 3cc | 88,000 KRW (Korean won) |
| Chăm sóc da | LHALA Peel | 1 buổi | 66,000 KRW (Korean won) |
| Loại bỏ nốt ruồi | Loại bỏ nốt ruồi toàn mặt | 1 buổi | 275,000 KRW (Korean won) |
| Loại bỏ nốt ruồi | Loại bỏ nốt ruồi (dưới 3mm) | 1 nốt | 5,500 KRW (Korean won) |
| Loại bỏ nốt ruồi | Loại bỏ nốt ruồi (3mm–2cm) | 1 nốt | 11,000 KRW (Korean won) |
| Loại bỏ nốt ruồi | Loại bỏ nốt ruồi (trên 2cm) | 1 nốt | 22,000 KRW (Korean won) |
| Truyền dưỡng da | Gold PTT | 1 buổi | 220,000 KRW (Korean won) |
| Truyền dưỡng da | Cell Exosome | 1 buổi | 187,000 KRW (Korean won) |
| Giảm cân | Viên giảm cân (thuốc thảo dược) | 1 lần | 99,000 KRW (Korean won) |
※ Giá tính theo KRW (Korean won).