4.5
11K+
Tại sao Chúng Tôi Đề Xuất
| Nhà mạng | SK Telecom (1~90 ngày, không thể gia hạn) |
| Dữ liệu | Data 4G LTE không giới hạn với không giảm tốc độ (tốc độ lên đến 100Mbps) |
| Loại | Thẻ SIM |
| Hotspot | Có sẵn |
| Cách Tính Số Ngày Sử Dụng | Dịch vụ bắt đầu khi lắp thẻ SIM và kết nối với mạng của SK Telecom. |
| Gọi / Tin nhắn |
![]()
[Phí Gọi & SMS] Phí : 5,500KRW (Korean Won) / 11,000KRW (Korean Won) / 22,000KRW (Korean Won) / 33,000KRW (Korean Won) / 55,000KRW (Korean Won) Gọi nội địa & SMS : 4.4KRW (Korean Won) / giây ; 33KRW (Korean Won) / SMS international calls : Tùy theo quốc gia (Nhật Bản / USA / HK / Taiwan - 990KRW (Korean Won) mỗi phút.) |
Hướng dẫn kích hoạt USIM
Thiết bị tương thích USIM
Ví dụ sử dụng USIM
Thời hạn USIM | 5 Ngày |
|---|---|
Ngày kích hoạt bằng QR Code | 2023.11.25.09:30 |
Thời điểm hết hạn của USIM | 2023.11.30.09:30 |
Cách kiểm tra trạng thái khóa quốc gia
Vào Cài đặt ➜ Cài đặt chung ➜ Giới thiệu
Nếu mục khóa nhà mạng hiển thị 'No SIM restrictions', nghĩa là khóa theo quốc gia đã được gỡ.
Nếu vẫn bị khóa, vui lòng yêu cầu bỏ khóa từ nhà mạng bạn đang sử dụng.