Tôi cần chuẩn bị bao nhiêu cho một học kỳ tại trung tâm tiếng Hàn? Tổng hợp chi phí và ngân sách du học của Hanyang Univ. Language Institute
Xem ngay chi tiết học phí trung tâm ngôn ngữ, chi phí ký túc xá, chi phí tự thuê trọ ở Wangsimni và ngân sách du học Hàn Quốc trong 3 tháng chỉ trong một cái nhìn.
Xin chào mọi người. Chúng tôi là Creatrip, nơi cập nhật thông tin mới nhất về Hàn Quốc mỗi ngày.
Khi lên kế hoạch du học Hàn Quốc, điều mọi người thường tìm hiểu đầu tiên là học phí của trường tiếng. Tuy nhiên trên thực tế, khoản chi phí cần chuẩn bị không chỉ có học phí. Tiền chỗ ở, ăn uống, đi lại, cước điện thoại và internet, vé máy bay… cũng ảnh hưởng rất lớn đến tổng ngân sách du học.
Hôm nay, dựa trên khóa học chính quy 10 tuần của trường tiếng Đại học Hanyang, chúng tôi sẽ thử tính ngân sách cần thiết nếu bạn lưu trú khoảng 3 tháng ở Hàn Quốc, chia theo hai hình thức lưu trú dưới đây.
- Sử dụng ký túc xá sinh viên của Đại học Hanyang
- Tự thuê nhà ở Wangsimni hoặc khu vực gần Đại học Hanyang
Vậy hãy cùng chúng tôi xem để học một học kỳ tại trường tiếng Đại học Hanyang thì rốt cuộc cần chuẩn bị ngân sách khoảng bao nhiêu nhé?
1. Viện ngôn ngữ Đại học Hanyang|Học phí
Chương trình chính quy của Viện ngôn ngữ Đại học Hanyang được chia thành 4 học kỳ mỗi năm: xuân, hè, thu, đông, mỗi học kỳ học trong khoảng 10 tuần.
Học phí học kỳ 1 chương trình chính quy năm 2026
Hạng mục chi phí | Số tiền | Giải thích |
Phí đăng ký | 162,000 won | Nộp khi đăng ký, về nguyên tắc không hoàn lại |
Học phí | 2,053,500 won | 10 tuần mỗi học kỳ |
Phí giáo trình | Khoảng 55,000 won | Không bao gồm trong học phí, có thể thay đổi tùy theo cấp độ |
Tổng cộng | 2,270,500 won | Phí đăng ký + học phí + phí giáo trình |
Mức giá trên đã bao gồm phí dịch vụ của Creatrip.
Thông tin đăng ký học tại Viện ngôn ngữ Đại học Hanyang📚
2. Đại học Hanyang, chi phí ký túc xá và tiền thuê nhà hằng tháng ngoài trường
Ngoài học phí, chi phí nhà ở thường là khoản chiếm tỷ trọng lớn nhất. Học viên của Viện Ngôn ngữ Đại học Hanyang có thể đăng ký ở ký túc xá sinh viên ngoài trường do trường cung cấp, hoặc tìm nhà và sinh sống tại khu Wangsimni hoặc khu vực quanh ga Hanyangdae.
A. Ký túc xá của Học viện Ngôn ngữ Đại học Hanyang
Ký túc xá do Học viện Ngôn ngữ Đại học Hanyang cung cấp không nằm trong khuôn viên campus mà ở gần trường, đi bộ đến khu lớp học (Tòa nhà Quốc tế) mất khoảng 13 phút.
Phòng ở chủ yếu là phòng đôi, nam và nữ sẽ ở các ký túc xá khác nhau.
Ký túc xá | Loại phòng | Chi phí cho 1 học kỳ |
Ký túc xá Sinh viên số 6 (nữ) | Phòng 2 người | 2,086,800 won |
Ký túc xá Sinh viên số 7 (nam) | Phòng 2 người | 1,805,970 won |
Phí ký túc xá là mức giá đã bao gồm phí dịch vụ của Creatrip.
✅ Lưu ý khi ở ký túc xá
- Ký túc xá không cần đóng riêng khoản tiền đặt cọc cao.
- Không cần trả riêng các loại phí tiện ích như internet, nước, điện, gas, v.v.
- Vì số lượng chỗ ở có hạn nên không phải tất cả người đăng ký đều có thể được nhận vào ở.
- Có thể ở tối đa 2 học kỳ (6 tháng).
Giới thiệu ký túc xá Đại học Hanyang 🛌
B. Thuê nhà quanh Wangsimni, khu vực gần Đại học Hanyang

Nếu bạn muốn có phòng tắm và bếp riêng, cùng không gian sinh hoạt tương đối tự do, hãy cân nhắc thuê gosiwon hoặc phòng studio (one-room) ở khu vực ga Hanyangdae hoặc quanh Wangsimni.
B-1. So sánh gosiwon gần cơ sở Seoul của Đại học Hanyang
Khu vực | Tiền thuê nhà dự kiến theo tháng | Mức độ thuận tiện đi đến trường | Đặc điểm |
Sageun-dong | 350.000~550.000 won | Đi bộ khoảng 5~15 phút | Gần trường nhất. Nhu cầu từ sinh viên cao, khu vực gần cổng sau Đại học Hanyang và chợ Sageun có nhiều gosiwon tập trung |
Majang-dong | 320.000~500.000 won | Đi bộ, đi xe buýt khoảng 15~25 phút | Tương đối yên tĩnh, chi phí hợp lý. Với các phòng ở xa trường thì cần đi xe buýt |
Wangsimni | 400.000~650.000 won | Đi bộ khoảng 15~25 phút hoặc đi tàu điện ngầm 1 ga | Giao thông và tiện ích sinh hoạt rất tốt. Khu gần ga, các gositel mới xây thường có giá khá cao |
Haengdang-dong | 380.000~600.000 won | Đi bộ khoảng 10~20 phút | Có thể tận hưởng đồng thời tiện ích quanh trường và khu sinh hoạt Wangsimni. Cân bằng tốt giữa việc đi học và sự tiện lợi trong sinh hoạt |
Sangwangsimni | 350.000~550.000 won | Đi tàu điện ngầm, xe buýt khoảng 15~25 phút | Tương đối rẻ hơn khu quanh ga Wangsimni, môi trường sinh sống khá yên tĩnh |
Yongdap-dong | 300.000~480.000 won | Đi xe buýt, đi xe đạp khoảng 15~25 phút | Tương đối rẻ trong 6 khu vực. Nhiều tòa nhà cũ nên cần kiểm tra khả năng cách âm, thông gió và an ninh |
- Gosiwon thường thì phí quản lý đã được tính trong tiền thuê phòng theo tháng. Tuy nhiên, tùy cơ sở có nơi yêu cầu đóng phí quản lý riêng, thường sẽ cộng thêm khoảng 30.000 đến 70.000 won/tháng.
- Gositel xây mới có nhà vệ sinh riêng và cửa sổ ngoài trời có thể đắt hơn 50.000 đến 150.000 won trở lên so với mức trần trong bảng.
B-2. So sánh phòng one-room gần cơ sở Seoul của Đại học Hanyang
Khu vực | Tiền thuê dự kiến theo tháng | Phí quản lý dự kiến | Khả năng tiếp cận trường | Đặc điểm |
|---|---|---|---|---|
Sageun-dong | 500.000~650.000 won | 50.000~100.000 won | Đi bộ khoảng 5~15 phút | Gần trường nhất, nhiều phòng studio dành cho sinh viên |
Majang-dong | 550.000~700.000 won | 50.000~120.000 won | Đi bộ 10~25 phút | Dễ tìm phòng rộng hơn so với Sageun-dong |
Wangsimni | 600.000~800.000 won | 70.000~150.000 won | Đi bộ 10~20 phút | Thuận tiện đi lại, mua sắm, ăn uống nhưng tương đối đắt |
Haengdang-dong | 550.000~750.000 won | 60.000~120.000 won | Đi bộ 10~20 phút | Tiện sử dụng cả trường và khu sầm uất Wangsimni |
Sangwangsimni | 550.000~750.000 won | 60.000~120.000 won | Tàu điện ngầm, xe buýt khoảng 15~25 phút | Tương đối yên tĩnh, nhưng chênh lệch khá lớn tùy vị trí của phòng |
Yongdap-dong | 450.000~650.000 won | 50.000~100.000 won | Tàu điện ngầm, xe buýt khoảng 15~25 phút | Có lợi để tiết kiệm chi phí, nhưng khó đi bộ đến trường để đi học |
- Mức tiền thuê theo tháng ở trên thường không bao gồm tiền điện, gas, nước và internet.
- Với officetel, có trường hợp phí quản lý lên đến từ 100.000 đến 200.000 won/tháng, hoặc hơn.
B-3. Mức trung bình tổng thể khu vực gần Đại học Hanyang
Tính đến tháng 1/2026, chi phí gosiwon và phòng studio (one-room) gần Đại học Hanyang được khảo sát như sau.
- Gosiwon trung bình tiền thuê theo tháng: 450.000 won
- Tiền đặt cọc: 250.000 won
- Phí quản lý: đa số đã bao gồm trong tiền thuê, nhưng nếu tính riêng thì cần kiểm tra số tiền
- Chi phí nhà ở hằng tháng: cộng tiền thuê và phí quản lý khoảng 500.000 won
- Phòng studio (one-room) tiền thuê trung bình theo tháng: khoảng 642.000 won
- Mức đặt cọc tiêu chuẩn: 10.000.000 won
- Phí quản lý trung bình khu đại học ở Seoul: khoảng 82.000 won
- Chi phí nhà ở hằng tháng: cộng tiền thuê và phí quản lý vào khoảng 720.000 won
Vì vậy, khi tìm phòng studio (one-room) quanh khu vực Hanyang, thực tế bạn nên dự trù khoảng mức dưới đây.
Các hạng mục khi ở ngoài ký túc xá | Ước tính theo tháng | Ước tính 3 tháng |
Tiền thuê goshiwon | 350,000~500,000 won | 1,050,000~1,500,000 won |
Tiền thuê phòng studio (one-room) | 550,000~850,000 won | 1,650,000~2,550,000 won |
Phí quản lý, nước, điện và gas | 80,000~200,000 won | 240,000~600,000 won |
Internet | 20,000~40,000 won | 60,000~120,000 won |
Goshiwon|Chi phí chỗ ở 3 tháng | - | Khoảng 1,110,000~1,620,000 won |
Phòng studio (one-room)|Chi phí chỗ ở 3 tháng | - | Khoảng 1,950,000~3,270,000 won |
✅ Các khoản phí cần lưu ý khi thuê nhà bên ngoài
- Tiền đặt cọc gosiwon: khoảng từ 100.000 đến trên 500.000 won
- Tiền đặt cọc phòng studio (one-room): khoảng từ 3.000.000 đến trên 10.000.000 won
- Phí môi giới: được tính tùy theo tiền đặt cọc, tiền thuê hàng tháng và điều kiện hợp đồng
- Chi phí phát sinh khi thuê ngắn hạn: phòng studio thường ký hợp đồng từ 1 năm trở lên, nên nếu chỉ thuê 3 tháng thì tiền thuê hàng tháng có thể đắt hơn so với hợp đồng 1 năm
- Nội thất, đồ gia dụng: cần kiểm tra có cung cấp giường, bàn, tủ lạnh, máy giặt hay không
- Tiền đặt cọc (jeonse, tiền đặt cọc thuê) thường có thể nhận lại sau khi trả phòng nên không tính vào tổng chi cuối cùng, nhưng khi ký hợp đồng bạn vẫn cần chuẩn bị một khoản tiền lớn riêng.
3. Đại học Hanyang|Chi phí sinh hoạt hằng tháng trong thời gian du học

Chi phí sinh hoạt có thể chênh lệch rất nhiều tùy theo thói quen ăn uống, mua sắm và giải trí của mỗi người. Dưới đây là khoản ước tính theo mức trung bình (median) dựa trên tiêu chuẩn của sinh viên nói chung, và không bao gồm chi phí chỗ ở.
Các hạng mục chi phí sinh hoạt | Ghi chú | Ước tính theo tháng | Ước tính 3 tháng |
Điện thoại di động và internet | Dùng SIM giá rẻ (MVNO) | 25,000won | 75,000won |
Giao thông công cộng | Dùng thẻ giao thông thường hoặc K-Pass | 55,000won | 165,000won |
Chi phí ăn uống | Tính theo mức trung bình khoảng 10,000~15,000won/ngày | 450,000won | 1,350,000won |
Quán cà phê | Tính theo mức dùng khoảng 5 lần/tháng | 50,000won | 150,000won |
Đồ dùng sinh hoạt và giải trí | Chi phí mua sắm, “đu idol”, sở thích, v.v. khác nhau tùy mỗi người | 150,000won | 450,000won |
Tổng cộng | 730,000won | 2,190,000won |
1. Chi phí điện thoại và internet
- SIM trả trước hoặc hoặc gói cước tháng của nhà mạng giá rẻ, khoảng 20.000–50.000 won/tháng
- Ký túc xá có thể cung cấp Wi-Fi
- Nếu thuê trọ bên ngoài, cần kiểm tra phí internet có được tính trong phí quản lý hay không
📲 Món đồ cần có cho du học sinh Hàn Quốc, Chingu Telecom
2. Chi phí đi lại
- Đại học Hanyang kết nối trực tiếp với ga Hanyangdae trên tuyến tàu điện ngầm số 2, có lối ra dẫn vào trong khuôn viên trường. Nếu ở ký túc xá hoặc đi học từ các khu gần trường như Wangsimni, Seongsu, chi phí đi lại mỗi tháng có thể ước tính khoảng 30.000–60.000 won. Tuy nhiên, chi phí thực tế có thể thay đổi tùy theo số lần đi phương tiện công cộng và phạm vi di chuyển.
① Thẻ giao thông thường và K-Pass
- Nếu lưu trú ngắn hạn không cần visa hoặc chưa có thẻ đăng ký người nước ngoài, bạn cần dùng thẻ giao thông thường.
- Du học sinh đã được cấp thẻ đăng ký người nước ngoài (ARC) nếu đáp ứng điều kiện có thể đăng ký K-Pass để tiết kiệm một phần chi phí đi lại.
② Điều kiện và hướng dẫn đăng ký K-Pass
- Điều kiện đăng ký: Từ 19 tuổi trở lên, có số điện thoại Hàn Quốc và thẻ đăng ký người nước ngoài (ARC) là có thể đăng ký được.
- Điều kiện sử dụng và hoàn tiền: Nếu đi phương tiện công cộng từ 15 lượt trở lên trong một tháng, bạn có thể nhận hoàn tiền một tỷ lệ chi phí đi lại nhất định tùy theo nhóm đối tượng được.
- Người lớn thông thường: hoàn khoảng 20%
- Thanh niên: hoàn khoảng 30%
3. Chi phí ăn uống
- Nhà ăn sinh viên hoặc cửa hàng tiện lợi: khoảng 5.000–8.000 won/bữa
- Nhà hàng thông thường: khoảng 10.000–15.000 won/bữa
- Ngân sách tháng nên dự trù khoảng 350.000–600.000 won là hợp lý
4. Giải trí và đồ dùng sinh hoạt
- Bao gồm cà phê, tụ tập, mua sắm, trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc, đồ dùng sinh hoạt, khuyến nghị bạn nên chuẩn bị dư dả khoảng 100.000–300.000 won/tháng.
4. Các chi phí du học khác

Ngoài học phí, chi phí chỗ ở và sinh hoạt phí, trước và sau khi xuất cảnh cũng có thể phát sinh thêm các khoản chi một lần như dưới đây.
Hạng mục | Chi phí dự kiến | Giải thích |
Vé máy bay khứ hồi Đài Loan-Hàn Quốc | 300,000~600,000won | Tùy theo hãng hàng không và mùa cao điểm du lịch |
Bảo hiểm du lịch, du học | 50,000~150,000won | Tùy theo quyền lợi bảo hiểm và số ngày lưu trú |
Visa và xử lý hồ sơ | Tùy theo tình trạng cá nhân | Tùy theo thời gian lưu trú và loại visa |
Hành lý và đồ dùng sinh hoạt | 100,000~300,000won | Chăn ga gối, adapter chuyển đổi và đồ dùng sinh hoạt, v.v. |
Di chuyển từ sân bay | 10,000~100,000won | Tùy theo xe buýt, Tuyến đường sắt sân bay (AREX) hoặc taxi |
✅ Lưu ý
Nếu bạn chỉ học 1 học kỳ, loại visa áp dụng thực tế và điều kiện nhập cảnh có thể khác so với khi học từ 2 học kỳ trở lên. Tùy theo quốc tịch, thời gian học và quy định mới nhất, hãy kiểm tra thông tin qua Viện Giáo dục Quốc tế Đại học Hanyang và cơ quan đại diện Hàn Quốc ở nước ngoài.
5. Tổng hợp toàn bộ chi phí, ngân sách 1 học kỳ tại Học viện Ngôn ngữ Đại học Hanyang
Bản mô phỏng dưới đây tính theo giai đoạn 3 tháng, và áp dụng các điều kiện sau.
- Học phí áp dụng từ học kỳ mùa thu năm 2026
- Dựa trên tiêu chuẩn sinh viên thông thường, ngân sách sinh hoạt ở mức trung vị
- Vé máy bay khứ hồi 450.000 won
- Bảo hiểm và chi phí chuẩn bị cơ bản trước khi xuất cảnh 200.000 won
- Không bao gồm các chi tiêu cá nhân cho mua sắm, du lịch, và các khoản liên quan đến visa
- Tiền đặt cọc thuê nhà ngoài khuôn viên (ngoài trường) không tính vào tổng chi tiêu cuối cùng, nhưng cần chuẩn bị riêng
A. 1 học kỳ tại Viện ngôn ngữ + vào ký túc xá Đại học Hanyang
Hạng mục | Chi phí 3 tháng |
Phí xét duyệt | 162,000won |
Học phí | 2,053,500won |
Phí giáo trình | 55,000won |
Phí ký túc xá (ký túc xá nữ) | 2,086,800won |
Điện thoại di động và internet | 75,000won |
Chi phí đi lại | 165,000won |
Chi phí ăn uống | 1,350,000won |
Quán cà phê | 150,000won |
Đồ dùng sinh hoạt và giải trí | 450,000won |
Vé máy bay khứ hồi (Đài Loan↔Hàn Quốc) | 450,000won |
Bảo hiểm và các khoản chi cơ bản trước khi xuất cảnh | 200,000won |
Tổng dự kiến | 7,197,300won |
✅ Kết luận về phương án ký túc xá
Nếu bạn vào ở ký túc xá của Đại học Hanyang, học trong 1 học kỳ và sinh hoạt ở Hàn Quốc khoảng 3 tháng, mình khuyên bạn nên chuẩn bị khoảng 7.000.000 won.
Để phòng trường hợp tỷ giá biến động, phát sinh chi tiêu đột xuất và nhu cầu chi tiêu cá nhân, bạn cũng có thể nâng số tiền chuẩn bị thực tế lên khoảng 7.200.000 đến 7.500.000 won.
B. 1 học kỳ học viện ngôn ngữ+thuê nhà ngoại trú theo tháng quanh Đại học Hanyang
Dưới đây là nội dung được tính theo mức trung bình, với tiền thuê nhà 700.000 won/tháng, phí quản lý cùng tiền nước và tiền điện là 150.000 won/tháng.
Hạng mục | Chi phí 3 tháng |
Phí xét tuyển | 162,000won |
Học phí | 2,053,500won |
Phí giáo trình | 55,000won |
Tiền thuê studio (phòng one-room) theo tháng | 2,100,000won |
Phí quản lý, nước, điện và gas | 450,000won |
Điện thoại di động và internet | 75,000 won |
Chi phí đi lại | 165,000won |
Chi phí ăn uống | 1,350,000won |
Cà phê | 150,000won |
Đồ dùng sinh hoạt và giải trí | 450,000won |
Vé máy bay khứ hồi (Đài Loan↔Hàn Quốc) | 450,000won |
Bảo hiểm và các khoản chi cơ bản trước khi xuất cảnh | 200,000won |
Tổng dự kiến | 7,660,500 won |
Những thứ cần chuẩn bị thêm
Các hạng mục không bao gồm trong tổng chi phí | Số tiền dự kiến |
Tiền đặt cọc thuê nhà | Từ 3,000,000~10,000,000won trở lên |
Phí môi giới | Tính riêng tùy theo hợp đồng thuê nhà |
✅ Kết luận về phương án thuê studio ngoài ký túc xá
Nếu bạn thuê một phòng studio quanh Đại học Hanyang hoặc khu Wangsimni và đi học trong một học kỳ, sinh hoạt khoảng 3 tháng, thì chi phí cơ bản vào khoảng 7.600.000 won.
Tính cả tiền thuê theo tháng cao của dạng thuê ngắn hạn, phí môi giới, và mua thêm đồ dùng sinh hoạt, bạn nên dự trù ngân sách khoảng 7.600.000 đến 8.000.000 won, đồng thời cần chuẩn bị riêng khoản tiền đặt cọc.
6. So sánh ký túc xá và thuê nhà ở ngoài trường
Hạng mục so sánh | Ký túc xá Đại học Hanyang | Phòng studio ngoài trường |
Tổng chi tiêu trong 3 tháng (bao gồm tiền thuê nhà, phí quản lý, nước, điện, gas, v.v.) | Khoảng từ 7,000,000 won trở lên | Khoảng từ 7,600,000 won trở lên |
Loại phòng | Phòng 2 người | Phòng studio 1 người |
Tiền đặt cọc | Không cần nộp tiền đặt cọc | Khoảng từ 3,000,000~10,000,000 won trở lên |
Nước, điện, phí quản lý | Không phải thanh toán riêng | Thường phải thanh toán riêng |
Độ khó khi đăng ký | Chỉ tiêu có hạn | Phải tự tìm nhà và ký hợp đồng |
Đối tượng phù hợp | Người ưu tiên ngân sách và sự tiện lợi | Người coi trọng sự riêng tư và mức độ tự do trong sinh hoạt |
7. Kết luận
Khi lên kế hoạch ngân sách du học học viện ngôn ngữ tại Hàn Quốc, bạn không chỉ cần tính học phí và phí giáo trình, mà còn nên cân nhắc cả chi phí chỗ ở, sinh hoạt phí, vé máy bay, internet, đồ dùng sinh hoạt, phí xin visa, những khoản phát sinh trước khi xuất cảnh. Nếu đưa từng hạng mục vào ngân sách từ sớm, bạn sẽ chuẩn bị cho cuộc sống tại Hàn Quốc ổn định hơn.
Lấy Học viện Ngôn ngữ của Đại học Hanyang làm ví dụ, nếu ở ký túc xá của trường, tổng ngân sách cho 3 tháng được khuyến nghị khoảng ₩7,000,000. Nếu bạn dự định thuê trọ bên ngoài gần Đại học Hanyang hoặc khu Wangsimni, nên chuẩn bị tối thiểu từ ₩7,600,000 trở lên, đồng thời cần dành riêng một khoản tiền đặt cọc thuê nhà.
Nếu đây là lần đầu bạn học tại học viện ngôn ngữ ở Hàn Quốc, ký túc xá của trường có thể sẽ phù hợp hơn. Chi phí tương đối cố định nên dễ lập ngân sách, và bạn cũng không cần phải xử lý các vấn đề như tiền đặt cọc lớn, tìm nhà, ký hợp đồng thuê nhà ngay từ đầu. Ngược lại, nếu bạn coi trọng không gian riêng, diện tích phòng và sự tự do trong sinh hoạt, phòng studio (one-room) bên ngoài có thể là lựa chọn phù hợp hơn. Tuy nhiên, trước khi xuất cảnh bạn cần chuẩn bị nguồn tài chính dư dả hơn tương ứng.
Đến đây, chúng ta đã cùng xem qua sinh hoạt phí và ngân sách chỗ ở cần thiết khi du học tại Học viện Ngôn ngữ của Đại học Hanyang. Hy vọng bài viết sẽ giúp những bạn đang lên kế hoạch du học Hàn Quốc lập ngân sách cụ thể hơn, và chọn được hình thức du học phù hợp với bản thân.


