logo
logo
logo
logo
logo
logo
logo
logo
logo
logo
logo
logo
logo
logo
logo
logo
logo
logo
logo
logo
logo

Hanyang Univ. Language Institute Student Interview | Class Review, Dorm Life, and Living in Korea All in One

From classes to everyday life, hear real learning experiences from students at Hanyang Univ. Language Education Center, and get insights to help you prepare for studying in Korea.

user profile image
Ziyu Li
3 days ago
Hanyang Univ. Language Institute Student Interview | Class Review, Dorm Life, and Living in Korea All in One

Xin chào mọi người, chúng tôi là Creatrip, mang đến cho bạn tin tức về Korea mới nhất mỗi ngày.

Hôm nay, biên tập viên của chúng tôi đã đến trực tiếp Hanyang University Korean Language Institute và phỏng vấn ba sinh viên đang theo học!

Từ lý do họ chọn Hanyang University Korean Language Institute đến thực tế các lớp học và phương thức giảng dạy như thế nào, cùng với cuộc sống ở Korea, chúng tôi muốn chia sẻ một cái nhìn sâu hơn và chân thực hơn về trường từ nhiều góc nhìn khác nhau.

Có rất nhiều thông tin về các chương trình tiếng Hàn trực tuyến, nhưng khi đọc kỹ thường thấy thiếu sót, và khó tìm đánh giá chân thật từ những sinh viên đã thực sự tham gia. Creatrip đã cẩn thận thu thập thông tin thực tế từ nguồn đầu tiên để bất kỳ ai đang cân nhắc chương trình tiếng Hàn có thể so sánh các lựa chọn cụ thể hơn và dùng làm tài liệu tham khảo thiết thực.

Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giới thiệu về cấu trúc lớp học và chương trình giảng dạy của Hanyang University Korean Language Institute, Mentoring Program (hệ thống cố vấn sinh viên), và thậm chí cả những lợi thế và thách thức mà sinh viên đã trải nghiệm khi thực sự sống ở Korea.

Vậy, chúng ta cùng vào Hanyang University Korean Language Institute với biên tập viên và xem những review study-abroad chân thực nhất của sinh viên nhé?



Về sinh viên chúng tôi phỏng vấn


Ngày phỏng vấn: Tháng 6 năm 2026

Sinh viên
Sinh viên A
Sinh viên B
Sinh viên C
Cấp độ
Cấp độ 3Cấp độ 2
Cấp độ 3
Thời gian sống
ở Korea
8 tháng4 tháng
8 tháng



Giới thiệu về Hanyang University Korean Language Institute


Xin chào mọi người! Cảm ơn rất nhiều vì đã tham gia buổi phỏng vấn hôm nay :)
Trước tiên, bạn có thể cho biết điều gì đã khiến bạn quyết định du học tại Korea ngay từ đầu?


Student A: Lúc đầu, tôi hứng thú với Korea vì tôi thích idols. Korea có ngành giải trí phát triển rất mạnh. Sau này, khi trở về nước, tôi muốn thử làm các vai trò thực tế hoặc vận hành hỗ trợ nghệ sĩ tại một entertainment agency, nên tôi nghĩ học một chuyên ngành liên quan ở Korea sẽ càng hữu ích hơn.

Student B: Tôi luôn muốn sống ở một quốc gia khác, và tôi cũng đang cân nhắc việc chuyển tiếp vào một trường đại học ở Korea sau này. Vì vậy tôi quyết định thử sống và học tại Korea trực tiếp trước.

Student C: Tôi luôn rất yêu mến Korea, nên tôi đã suy nghĩ trong một thời gian dài rằng mình muốn đi du học ở đây. Ban đầu tôi làm việc và tiết kiệm tiền chăm chỉ, và khi đã sẵn sàng, tôi đã đến Korea.
Hiện tại tôi đang học ở Korea với language training visa, và sau này tôi dự định nộp đơn xin H-1 visa và thử làm việc ở đây nữa!


🙋🏻‍♀️ Tại sao bạn chọn Hanyang University Korean Language Institute?


Student A: Tôi cũng đã cân nhắc chương trình ngôn ngữ của Korea University vào thời điểm đó, nhưng cuối cùng tôi chọn Hanyang University vì vị trí.
Korea University ở Seongbuk-gu, và với tôi thì cảm thấy hơi xa. Ngược lại, Hanyang University ở Wangsimni và cũng gần Seongsu và Gangnam, nên việc di chuyển thuận tiện hơn nhiều. Tôi thường thích mua sắm và khám phá nhiều nơi khác nhau, nên điều đó là một điểm cộng lớn.
Ký túc xá cũng là một trong những yếu tố tôi cân nhắc khi chọn trường. Ký túc xá nữ của Hanyang University là phòng đôi, nhưng có vách ngăn và cửa ở giữa, nên không gian được chia, giống như hai phòng đơn nhỏ ghép lại. Tôi thích điều đó vì nó đảm bảo không gian riêng và sự riêng tư tốt hơn so với phòng đôi thông thường.
Một lý do quan trọng khác là tôi dự định sẽ nộp đơn vào chương trình đại học của Hanyang University trong tương lai. Để nộp đơn vào đại học Hanyang University, bạn phải chứng minh trình độ tiếng Hàn ít nhất Level 4, thông qua điểm TOPIK hoặc giấy chứng nhận hoàn thành từ một chương trình ngôn ngữ. Vì vậy tôi nghĩ nếu tôi hoàn thành tới Level 4 tại chương trình ngôn ngữ của Hanyang University trước, tôi có thể dùng lịch sử học đó khi nộp hồ sơ đại học sau này. Xem xét tất cả điều đó, tôi cảm thấy sẽ an toàn hơn nếu tham gia chương trình ngôn ngữ của Hanyang University ngay từ đầu.

Student B: Tôi chủ yếu tìm thông tin trên mạng, và tôi chọn chương trình ngôn ngữ của Hanyang University vì không khí lớp học có vẻ vui và thoải mái hơn.
Vị trí cũng là một trong những lý do chính. Tôi muốn tránh những trường quá xa, và vì Hanyang University ở Wangsimni, nên tương đối ở trung tâm Seoul và giao thông thuận tiện. Sau khi cân nhắc mọi thứ, tôi đã quyết định chọn Hanyang University.

Student C: Trước tiên tôi đặt ra những điều kiện ưu tiên, rồi chọn chương trình ngôn ngữ phù hợp với chúng.
Những điều kiện của tôi là, không muốn có quá nhiều sinh viên đến từ Đại Trung Hoa, và phải tiện giao thông dù thế nào đi nữa. Ngoài ra, tôi không thực sự thích khu Hongdae, tôi thực ra thích những nơi như Seongsu hoặc quanh Seoul Forest hơn, và Hanyang University tình cờ nằm gần tất cả những chỗ đó.
Thêm vào đó, một trong những thành viên của SEVENTEEN cũng là cựu sinh viên của Hanyang University, nên sau khi cân nhắc cả những yếu tố như vậy, cuối cùng tôi đã chọn chương trình ngôn ngữ của Hanyang University.

🙋🏻‍♀️ Lớp học ở chương trình ngôn ngữ của Hanyang University như thế nào?


Thông thường có 4 tiết học mỗi ngày, và cấu trúc tổng thể đại khái như sau.

  • Tiết 1: Ôn lại những gì đã học hôm trước, giới thiệu bài, học từ vựng
  • Tiết 2: Học ngữ pháp và luyện sử dụng
  • Tiết 3: Học ngữ pháp và luyện sử dụng
  • Tiết 4: Đàm thoại, thuyết trình, và các hoạt động đa dạng

Student A:
‣ Tiến trình lớp học
Tiết 1 thường bắt đầu bằng việc giới thiệu một đơn vị bài học mới. Giáo viên đặt vài câu hỏi liên quan đến chủ đề đơn vị, và lớp học khởi động khi học sinh trả lời tự do. Sau đó, mọi người cùng học từ vựng mới xuất hiện trong đơn vị.
Tiết 2 và 3 chủ yếu dành cho ngữ pháp, và bạn thường học khoảng 2 đến 3 điểm ngữ pháp mỗi ngày. Không chỉ nghe giải thích, bạn còn có thời gian áp dụng những gì đã học bằng cách tự tạo câu hoặc làm bài tập thực hành.
Tiết 4 tập trung nhiều hơn vào hội thoại, thuyết trình, và các bài học theo hoạt động. Vì bạn có thể sử dụng từ vựng và ngữ pháp của ngày đó trong các tình huống thực, điều này thực sự giúp cải thiện kỹ năng nói.

‣ Nói và thuyết trình
Các bài thuyết trình thường bắt đầu tăng lên từ Level 3, nhưng không cảm thấy quá nhiều. Tuy nhiên, vào cuối mỗi bài học, sách giáo trình thường có câu hỏi theo đơn vị, nên giáo viên sẽ cho mọi người sắp xếp câu trả lời rồi hoặc lên trước lớp trình bày hoặc chia sẻ với lớp.
Tiết 4 hầu như hoàn toàn tập trung vào hội thoại và thuyết trình. Các bài tập viết hoặc kiểu sách bài tập được thêm vào xen kẽ trong lớp, và bắt đầu từ Tiết 2, cũng có chút thực hành viết nơi bạn tạo câu khi học ngữ pháp. Cá nhân mình thấy đây là lúc có nhiều cơ hội tương tác với giáo viên nhất, và có khá nhiều thời gian để luyện nói!

‣ Kiểm tra và bài tập về nhà
Kiểm tra được chia thành giữa kỳ và cuối kỳ. Có ba phần chính, nghe, đọc và viết, cùng với nói.
Bài tập về nhà không cảm thấy quá nặng. Phần lớn có thể hoàn thành trong giờ học, và ngay cả khi có bài viết hay bài luận, thường là thứ bạn có thể làm xong ở nhà trong vòng chưa đầy một giờ.

Student B: Trình tự lớp Level 2 thường như sau: ôn bài hôm qua → học từ mới → học 2 đến 3 điểm ngữ pháp → luyện hội thoại
Sau khi ôn lại những gì đã học trước, bạn học từ vựng và ngữ pháp mới, và cuối buổi bạn luyện trò chuyện thực tế dùng những câu vừa học.

Student C: Lớp Level 3 nhìn chung giống nhau. Để giải thích kỹ hơn về lớp hội thoại Ca 4, trước tiên bạn thực hành theo đối thoại trong sách giáo trình, rồi dùng các diễn đạt đã học để tự tạo một đoạn đối thoại hoàn toàn mới.
Đôi khi giáo viên cho bạn thời gian để sắp xếp suy nghĩ về chủ đề rồi yêu cầu chuẩn bị một bài thuyết trình ngắn. Vì vậy mình cảm thấy thực sự có khá nhiều cơ hội thuyết trình, nhiều hơn mình mong đợi.
Ví dụ, trong một lớp, chủ đề thuyết trình là “Chọn một sản phẩm hiện có và nghĩ ra một tính năng mới muốn thêm vào.” Sau khi sắp xếp ý tưởng về sản phẩm và tính năng mới, chúng mình đã thuyết trình trước các bạn cùng lớp.

🙋🏻‍♀️ Lịch phân bổ lớp học cho nghe, nói, đọc, viết như thế nào?


Student A: Nếu chia thành nghe, nói, đọc và viết, cá nhân tôi nghĩ tôi đã dành nhiều thời gian nhất để luyện nói.

Student B: Tôi nghĩ nghe, nói và đọc mỗi kỹ năng chiếm khoảng 25%. Viết chiếm thời gian lớp học tương đối ít hơn.

Student C: Nhìn chung, tôi cảm thấy khá cân bằng, nhưng phần viết thì hơi kém hơn một chút.


🙋🏻‍♀️ Sau khi hoàn thành trường ngôn ngữ, kỹ năng tiếng Hàn của bạn cải thiện nhất ở phần nào?


Student A: Kỹ năng nói của tôi rõ ràng tiến bộ nhiều nhất, và đó là điều dễ nhận thấy nhất!
Nếu bạn học tiếng Hàn ở nước mình, bạn thực sự không có nhiều cơ hội hoặc môi trường để sử dụng tiếng Hàn, và bạn không có nhiều dịp để trò chuyện bằng tiếng Hàn. Nhưng ở viện ngôn ngữ, giáo viên liên tục đặt câu hỏi suốt giờ học, nên bạn sẽ tự nhiên phải trả lời bằng tiếng Hàn. Lúc đầu có thể hơi choáng, nhưng khi bạn cố gắng diễn đạt bằng tiếng Hàn dù thế nào, bạn sẽ được rèn luyện nói rất nhiều.
Lớp nói chủ yếu được tổ chức theo dạng Hỏi & Đáp, nơi giáo viên và học sinh hỏi và trả lời câu hỏi. Khi giáo viên đặt câu hỏi, những học sinh muốn trả lời có thể tự do đáp lời, nên không khí khá cởi mở. Thay vì gọi tên từng học sinh liên tục, giáo viên dẫn dắt lớp để mọi người có thể tham gia một cách tự nhiên.
Ở Trình độ 1 và 2, hầu hết mọi người trả lời rất tích cực, nhưng từ Trình độ 3, khi tài liệu khó hơn, lớp học đôi khi có thể trở nên yên lặng. Tuy nhiên, nếu bạn tiến lên từng bước từ các trình độ thấp hơn, giáo viên sẽ khuyến khích rất nhiều để học sinh xây dựng sự tự tin với tiếng Hàn. Thay vì vội vàng ép bạn trả lời, họ chờ đợi kiên nhẫn và hướng dẫn nhẹ nhàng, nên nó không quá áp lực.

Student B: Tổng thể kỹ năng nghe, nói, đọc và viết của tôi đều tiến bộ, nhưng trong số đó, tôi nghĩ kỹ năng nói và nghe tiến bộ nhất.

Student C: Với tôi, nếu xếp thứ tự các kỹ năng theo mức độ cải thiện, thì là >>nói, nghe, và viết ≥ đọc. Nhìn chung, viết và đọc cảm thấy khá tương đồng, nhưng nếu nhìn kỹ hơn, tôi thấy kỹ năng viết tiến bộ hơn kỹ năng đọc.


🙋🏻‍♀️ Hệ thống bạn đồng hành của Hanyang University Language Institute như thế nào?


Student C: Tôi đã đăng ký Mentoring Program vài lần rồi! Thường thì việc đặt chỗ mở trước một tuần, và để tham gia, bạn phải tự đăng ký trực tuyến.
Nhưng mà, mức độ hài lòng với chương trình có thể khác nhau tùy theo mentor bạn gặp. Nếu bạn gặp mentor chủ động đặt câu hỏi hoặc gợi ý chủ đề nói chuyện trước, cuộc trò chuyện sẽ dễ dàng diễn ra tự nhiên, rất hữu ích để luyện nói tiếng Hàn. Và nếu thật sự hợp nhau, nó thậm chí có thể trở thành tình bạn thực sự sau khi chương trình kết thúc!

🙋🏻‍♀️ Viện Ngôn ngữ Hàn Quốc của Hanyang University có các lớp trải nghiệm văn hóa không?


Student A: Hoạt động ấn tượng nhất với tôi là trải nghiệm du thuyền trên sông Hangang mà chúng tôi tham gia học kỳ trước. Chúng tôi được đi trên một con tàu lớn và tận hưởng cảnh đẹp dọc theo sông Hangang, đồng thời còn xem một tiết mục do nhà trường chuẩn bị. Tàu gần như chật kín sinh viên Hanyang University, nên thực sự có cảm giác như mọi người đang cùng tận hưởng một sự kiện của trường.
Buổi trưa được cung cấp, và toàn bộ chương trình kéo dài khoảng 2 đến 3 giờ. Sinh viên tham gia theo nhóm buổi sáng hoặc nhóm buổi chiều.

Student B: Học kỳ trước chúng tôi cũng đã đi du thuyền trên sông Hangang như một hoạt động trải nghiệm văn hóa.

Student C: Có vẻ như lớp trải nghiệm văn hóa diễn ra khoảng một lần mỗi học kỳ. Học kỳ trước nữa, chúng tôi xem một bộ phim, và học kỳ trước vừa rồi chúng tôi tham gia trải nghiệm du thuyền trên sông Hangang.

🙋🏻‍♀️ Bạn nghĩ điểm mạnh của Hanyang University Korean Language Program là gì?


Student A: Ở Hanyang University Korean Language Institute, tôi cảm nhận rằng các giáo viên nhìn chung rất có trách nhiệm và hướng dẫn sinh viên chu đáo. Nếu bạn có thắc mắc hoặc gặp vấn đề, giáo viên và văn phòng hành chính sẽ cố gắng hết sức để giúp đỡ. Ngay cả khi tôi gửi email hỏi, tôi cũng nhận được phản hồi khá nhanh.
Trường cũng hỗ trợ các thủ tục hành chính như đăng ký thẻ cư trú bằng cách cho phép nộp theo nhóm. Đối với sinh viên quốc tế vừa mới đến Korea, các thủ tục hành chính có thể còn bỡ ngỡ, nên được trường hỗ trợ thì thuận tiện hơn nhiều.
Cơ sở hạ tầng sinh hoạt cũng được bố trí tốt. Các tiện ích bạn thường dùng, bao gồm phòng học của viện ngôn ngữ và nhà ăn sinh viên, đều nằm gần nhau, và xung quanh campus có nhiều nhà hàng. Nơi này cũng gần khu thương mại Wangsimni, nên tổng thể có không khí nhộn nhịp.

Student B: Hanyang University nằm ở vị trí tuyệt vời, và không khí trong khuôn viên khá dễ chịu. Các lớp tại Viện Ngôn ngữ Hàn Quốc cũng diễn ra trong môi trường tương đối thoải mái, nên không cảm thấy quá áp lực.

Student C: Ở Hanyang University Korean Language Institute, các lớp dường như cân bằng tốt tổng thể. Họ bao gồm nghe, nói, đọc và viết. Trên hết, vị trí thật sự tuyệt vời. Giao thông thuận tiện, và bạn có thể đến Seongsu trong khoảng 5 phút. Hannam-dong và Gangnam cũng tương đối gần, nên dễ dàng ghé thăm các khu khác sau giờ học.



Cuộc sống ở Korea


🙋🏻‍♀️ Khi du học, có điều gì bạn thấy khó khăn không?


Student A: Điều lớn nhất mình cảm nhận được sau khi bắt đầu sống một mình là việc phân loại rác và tái chế. Đó là một khác biệt văn hóa rõ rệt trong đời sống hàng ngày ở Korea.
Hệ thống tái chế ở Korea rất chi tiết, nên mình gần như hỏi AI mỗi ngày, “Mình vứt cái này thế nào?” Có rất nhiều vật phẩm gây bối rối, và mình không chắc phải phân loại ra sao. Nếu bạn sống ở Korea lần đầu, mình nghĩ sẽ mất một thời gian để quen với cách phân loại và xử lý rác.

Student B: Tính đến giờ, chưa có điều gì khiến em cảm thấy đặc biệt khó khăn.

Student C: Đôi khi tôi thấy khó khăn khi phải giải quyết việc ở các cơ quan bên ngoài, như các văn phòng chính phủ. Có lúc họ phản ứng hơi không thân thiện với người nước ngoài, hoặc gặp nhân viên không giải thích rõ ràng dù tiếng Hàn của bạn chưa tốt.
Có lẽ vì tôi sang để học tiếng Hàn, họ nghĩ tôi có thể tự xoay sở phần nào, nên đã có trường hợp họ không giải thích chậm rãi. Từ góc nhìn của du học sinh, những tình huống như thế này đôi khi khiến cảm thấy nặng nề.


🙋🏻‍♀️ Bạn có gợi ý ứng dụng nào nên dùng khi du học ở Korea, hoặc đồ dùng thiết yếu hàng ngày nào nên mang theo không?


Student A: Với các ứng dụng giao đồ ăn, mình gợi ý “Baedal Minjok”! Nếu đăng ký thành viên, bạn có thể được miễn phí giao hàng với 1.900 won một tháng, nên cảm thấy rất hời.
Lúc đầu mình cũng thử Foodpanda nhưng hơi thất vọng vì giao hàng có thể lâu. Có lần mình gọi mala tang mà mãi 2 đến 3 tiếng mới tới. So sánh hai cái thì Baedal Minjok tiện hơn nhiều.

Student B: Ở Korea, KakaoTalk là một ứng dụng không thể thiếu. Người Hàn sử dụng KakaoTalk cho hầu hết mọi giao tiếp hàng ngày, nên bạn sẽ dùng nó rất nhiều, dù là nhắn tin với bạn bè, nhận thông báo trường học, hay xử lý các công việc hàng ngày.

Student C: Về ứng dụng bản đồ, bạn nhất định nên tải Naver Map. Ở Korea, nó làm mọi thứ thuận tiện, tìm đường, đi phương tiện công cộng, và thậm chí tìm cửa hàng.
Và mình cũng thường dùng ứng dụng Mega Coffee. Nếu mình đặt cà phê trước khi đến lớp, có thể tới cửa hàng và lấy ngay, tiết kiệm rất nhiều thời gian. Nếu bạn là nữ, có lẽ sẽ dùng ứng dụng Olive Young khá thường xuyên, nó rất tiện để mua sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm hoặc kiểm tra các chương trình giảm giá.


🙋🏻‍♀️ Thường thì bạn cần khoảng bao nhiêu cho chi phí sinh hoạt hàng tháng?


Student A: Tôi hiện đang sống trong một officetel ngoài kí túc xá. Không chỉ tiền thuê khá cao, tôi còn thường xuyên ăn ngoài và hay gọi đồ ăn giao tận nơi. Tôi cũng thích mua sắm, nên thực sự không tiết kiệm lắm, và tính cả chi phí nhà ở, tôi nghĩ tôi chi khoảng 4,000,000 KRW mỗi tháng.
Khi tôi sống ở kí túc xá, gánh nặng chi phí sinh hoạt chắc chắn thấp hơn bây giờ. Đối với tôi, phí kí túc xá của Hanyang University khá hợp lý, khoảng 2,000,000 KRW mỗi học kỳ (dựa trên 10 tuần).

Student B: Phí ký túc xá nam khoảng 1.800.000 KRW mỗi học kỳ (dựa trên 10 tuần). Mình không mua sắm nhiều và thường ăn ở căng tin sinh viên, nên chi tiêu không cao lắm. Không tính phí ký túc xá, mình tiêu khoảng 500.000 KRW mỗi tháng cho sinh hoạt.

Student C: Tôi hiện cũng đang sống trong ký túc xá nữ. Cộng tất cả lại, như ăn uống, mua sắm và giải trí, tôi nghĩ mình chi khoảng 1.000.000 đến 1.200.000 KRW mỗi tháng.
Khoảng một nửa trong số đó dành cho ăn uống, phần còn lại dành cho mua sắm, hoạt động fandom và các chi phí sinh hoạt khác.

[Trình chiếu hình ảnh]

🙋🏻‍♀️ Bạn đang sống ở đâu ngay bây giờ? (Ký túc xá trường / sống ngoài khuôn viên trường)


Student A: Học kỳ đầu, tôi ở ký túc xá của trường, còn bây giờ tôi sống một mình trong một officetel gần Wangsimni. Đó là officetel kiểu duplex, tiền đặt cọc là 10 triệu KRW, và tiền thuê hàng tháng là 1,1 triệu KRW. Thêm vào đó, mỗi tháng khoảng 200.000 KRW được tính cho phí quản lý và các chi phí khác.
Khi tìm chỗ ở, trước tiên tôi tìm trên các ứng dụng bất động sản như Jikbang và Dabang. Sau đó, tôi nhờ người kiểm tra trực tiếp giúp để xác nhận tình trạng tại chỗ, họ cũng gửi video quay trong lúc tham quan, nên tôi có thể xem kỹ bên trong. Sau khi kiểm tra cuối cùng qua video, tôi ký hợp đồng cho chỗ tôi đang ở bây giờ.

Student B: Tôi đang sống trong ký túc xá nam (Dormitory No. 7). Ký túc xá nam là một phòng điển hình chia sẻ cho hai người, và không có vách ngăn ở giữa. Trường thường cố gắng sắp xếp sinh viên cùng quốc tịch ở cùng phòng càng nhiều càng tốt.

Student C: Tôi sống trong ký túc xá nữ(Dormitory No. 6), và mất khoảng 13 phút đi bộ từ ký túc xá đến phòng học của trường ngôn ngữ. Phòng ký túc xá nữ đều là phòng đôi, nhưng có một vách ngăn được lắp ở giữa phòng. Nó được bố trí gần như hai phòng đơn nhỏ trong một phòng, nên không gian riêng tư và sự riêng biệt tương đối được bảo đảm. Trong phòng cũng có nhà vệ sinh riêng, nên nhìn chung tôi hài lòng khi sống ở đây.
Phòng giặt đồ và phòng sinh hoạt chung, tủ lạnh, phòng học, v.v. được cung cấp như những không gian chung, và phòng tập gym được cả nam lẫn nữ sử dụng.
Tuy nhiên, hơi tiếc là thời gian lưu trú tối đa trong ký túc xá là 6 tháng, và không được nấu ăn. Với những người muốn tự nấu ăn thường xuyên, điều này có thể hơi bất tiện.



Đó là kết thúc của phỏng vấn sinh viên chương trình Ngôn ngữ Hàn của Hanyang University.

Nếu bạn đã tìm kiếm đánh giá, nhận xét về lớp học, hoặc thông tin liên quan về chương trình Hanyang University Korean Language Program, hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về chương trình, và có thể dùng làm tham khảo khi chọn trường.

Muốn biết chi tiết cách đăng ký chương trình Hanyang University Korean Language? Nhấn nút bên dưới để xem ngay!

Đăng ký tại đây | Hanyang University Korean Language Program 🏫


Nếu bạn có bất kỳ suy nghĩ nào về bài viết này hoặc bất kỳ câu hỏi nào, cứ để lại bình luận bất cứ lúc nào. Bạn cũng có thể liên hệ với Creatrip Customer Support 24/7 qua WhatsApp(+82 10-8818-2915, hỗ trợ tiếng Anh) hoặc LINE(@creatrip, hỗ trợ tiếng Trung và tiếng Nhật), hoặc gửi email cho chúng tôi tại help@creatrip.com và chúng tôi sẽ rất sẵn lòng hỗ trợ. Để đảm bảo bạn không bỏ lỡ tin tức mới nhất từ Korea, hãy theo dõi InstagramThreads của chúng tôi nhé!