Hướng dẫn xe buýt sân bay Incheon | Tuyến đường, giờ giấc, giá vé và cách đi (2026)
Tất cả những gì bạn cần biết về xe buýt sân bay Incheon: tuyến đường, giá vé, lịch trình và cách đi.
- Làm sao để đi xe buýt sân bay Sân Bay Incheon?
- Xe buýt sân bay mất bao lâu?
- Tôi lên xe buýt sân bay ở đâu?
- Xe buýt sân bay, tàu điện ngầm hay dịch vụ xe riêng — Cái nào tốt nhất?
- Có chương trình đi miễn phí cho gia đình không?
- Danh sách tuyến đầy đủ kèm giờ chạy
- Tôi có thể nhận được giảm giá nào cho xe buýt không?
- Câu hỏi thường gặp — Các vấn đề hay gặp về Xe buýt sân bay Sân Bay Incheon
Cập nhật lần cuối: Tháng 4 năm 2026
Bạn không muốn phải đổi tàu điện sau chuyến bay dài? Incheon Airport Limousine Bus là một trong những cách phổ biến nhất để di chuyển giữa Sân Bay Incheon và Seoul, bạn chỉ cần mua vé, ngồi vào ghế thoải mái, và đi thẳng tới khu vực đích mà không cần chuyển tàu. Không phải kéo hành lý qua các ga tàu, không phải tìm hiểu đổi sang tuyến nào.
Hướng dẫn này bao gồm mọi thứ bạn cần biết: cách mua vé, nơi lên xe, tuyến nào đi đâu, thời gian di chuyển, quy định hành lý, và danh sách tuyến đầy đủ kèm theo bảng giờ. Nếu bạn chưa chắc liệu xe buýt sân bay có phù hợp với bạn hay không, chúng tôi cũng đã đưa vào phần so sánh với các lựa chọn di chuyển khác.
Tóm tắt nhanh:
- fare (₩16,000–18,000): ₩16,000–18,000 mỗi người (một chiều) (16000 - 18000)
- Thanh toán tại sân bay: ticket kiosk hoặc quầy (chỉ thẻ tín dụng, không nhận tiền mặt)
- Thanh toán từ Seoul: T-money (chạm khi lên xe)
- Hành lý: 1 checked bag (up to 28 inches / 20kg) + 1 carry-on mỗi người
- Climate Card: KHÔNG chấp nhận trên xe buýt sân bay
Làm sao để đi xe buýt sân bay Sân Bay Incheon?
Quy trình khác nhau tùy theo hướng bạn đi:
| Sân bay → Seoul | Seoul → Sân bay | |
| Cách thanh toán | Mua vé giấy tại máy bán vé hoặc quầy | Chạm thẻ T-money khi lên xe |
| Nơi mua | Máy bán vé tự động hoặc quầy có nhân viên tại sân bay | Không cần mua trước |
Từ sân bay đến Seoul
Bạn không thể trả tiền mặt hoặc chạm thẻ T-money khi lên xe tại sân bay. Bạn cần mua vé trước tại một trong các kios tự phục vụ hoặc tại ticket counter có nhân viên. Tin tốt: các máy chấp nhận thẻ tín dụng quốc tế và có tùy chọn ngôn ngữ tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Nhật và tiếng Hàn.
💡 Mẹo của biên tập viên: Một lưu ý nhỏ vì bạn sẽ phải giao tiếp với tài xế! Sau khi lấy vé và lên xe, tài xế sẽ hỏi bạn xuống ở đâu, lúc đó hãy nói chính xác điểm dừng của bạn (điều này sẽ quyết định nơi hành lý của bạn được xếp lên xuống).
Từ Seoul đến Sân bay
Khi đi về sân bay từ một trạm xe buýt ở Seoul, chỉ cần chạm thẻ T-money khi lên xe. Hãy đảm bảo thẻ của bạn có ít nhất ₩17,000–18,000 trong tài khoản (đó là một fare (₩16,000–18,000)).
Khi bạn lên xe, tài xế sẽ xuống để giúp xếp hành lý và sẽ hỏi bạn đi đến terminal nào. Chỉ cần nói 'Terminal One' hoặc 'Terminal Two' bằng tiếng Anh — họ sẽ hiểu.
💡 mẹo biên tập: Chờ tài xế xếp hành lý xong và lên xe lại trước khi bạn lên xe và chạm thẻ. Một số tài xế sẽ kiên quyết yêu cầu bạn chờ ngoài xe, họ không thô lỗ, họ cần đếm chính xác số người trước khi khởi hành.
Xe buýt sân bay mất bao lâu?
Đây là một trong những câu hỏi phổ biến nhất, và câu trả lời thật lòng là: tuỳ vào tình trạng giao thông.
Nhưng an toàn hơn là nên đề phòng, vì vậy đây là quy tắc chung. Nếu bạn ở xa hơn so với Incheon, hãy coi đó như một chuyến xe buýt khoảng 2 giờ. Nếu bạn ở gần về phía tây hơn, ví dụ Gangnam hay Hongdae, hãy coi đó là một chuyến đi khoảng 2 giờ.
Tôi lên xe buýt sân bay ở đâu?
Terminal 1 (hướng đến Seoul)![Cách đi xe buýt sân bay Incheon từ sân bay đến Seoul]()
Lên xe ở tầng đến (arrivals floor (ground level), bên ngoài).
| Trạm xe buýt (hướng Seoul) | Cổng 3–7 |
| ticket counter có nhân viên | Cổng 4, 6, 9, 11 |
| Máy tự phục vụ | Cổng 4, 7, 8, 11 |
Terminal 2 (đi tới Seoul)![Cách đi xe buýt Sân Bay Incheon từ sân bay tới Seoul]()
Lên xe ở B1 — KHÔNG ở tầng 1 trệt.
| Điểm dừng xe buýt (hướng Seoul) | Cửa 11–35 |
| ticket counter & kiosks | Gần khu chờ xe buýt ở B1 |
Từ Seoul (đi đến sân bay)
Tìm trạm xe buýt gần khách sạn có biểu tượng máy bay và số tuyến xe buýt sân bay trên bảng. Bạn có thể kiểm tra các trạm và vị trí xe buýt theo thời gian thực bằng ứng dụng Naver Map.

Xe buýt sân bay, tàu điện ngầm hay dịch vụ xe riêng — Cái nào tốt nhất?

| Tàu điện ngầm / AREX | Xe buýt sân bay | Dịch vụ xe riêng | |
|---|---|---|---|
| Chi phí | Rẻ nhất (₩4,750–13,000) | Trong tầm trung (₩16,000–18,000) | Đắt nhất |
| Chỗ ngồi đảm bảo | Không luôn luôn | Có | Có |
| Hành lý | Không giới hạn, nhưng bất tiện | 1 kiện cho mỗi người | Linh hoạt |
| Tiện lợi | Cần chuyển tuyến | Có thể cần đi bộ từ trạm xe buýt | Door to door |
| Thời gian di chuyển | Dự đoán nhất | Có thể bị ảnh hưởng bởi giao thông | Có thể bị ảnh hưởng bởi giao thông |
Subway/AREX rẻ nhất và thời gian đến dự đoán được nhất — bạn có thể tính giờ đến gần như chính xác từng phút. Nhưng bạn sẽ phải kéo hành lý qua các ga và có thể phải đứng.
Xe buýt sân bay thắng về độ thoải mái — chỗ ngồi đảm bảo, không cần chuyển tuyến, có người xếp hành lý cho bạn. Nhược điểm là có thể trễ do tắc đường, và phải đi bộ một quãng ngắn từ điểm dừng đến khách sạn.
Dịch vụ xe riêng là tiện lợi nhất — họ đón bạn và trả bạn ngay cửa. Nhưng đây là lựa chọn đắt nhất cho người đi một mình. Với nhóm, chia chi phí thường khiến nó tương đương với fare (₩16,000–18,000) mỗi người.
Mẹo từ biên tập viên: Nếu bạn có nhiều hành lý, bạn nên chọn taxi lớn hơn.
Có chương trình đi miễn phí cho gia đình không?
Vâng! Theo chính sách chính thức của Incheon Airport Limousine Bus, khi một gia đình 3 người đi cùng hướng đến sân bay (chỉ theo hướng Seoul → Incheon), 1 người được đi miễn phí. Chỉ cần thông báo cho tài xế khi lên xe.
Tuyến đủ điều kiện: 6001, 6002, 6003, 6004, 6005, 6007, 6008, 6010, 6011, 6012, 6013, 6014, 6015, 6016, 6017, 6018, 6019, 6030, N6000, N6001, N6002
Cách hoạt động:
- Gia đình 3 người (ví dụ, 2 người lớn + 1 trẻ em): 1 người miễn phí
- 1 người lớn + 1 thiếu niên + 1 trẻ em: trẻ em đi miễn phí
- 2 phụ huynh + 1 trẻ em: 1 người miễn phí
Điều này chỉ áp dụng khi đi về phía sân bay, không phải từ sân bay đến Seoul. Để biết chi tiết, hãy kiểm tra trang web chính thức của xe buýt sân bay.
Danh sách tuyến đầy đủ kèm giờ chạy
Lưu ý: Giờ khởi hành, cửa lên xe và lộ trình thực tế có thể thay đổi. Luôn xác nhận tại chỗ.
Tuyến theo Khu Vực Điểm Đến
Tôi cần đi xe buýt nào? Đây là bảng tham khảo nhanh theo điểm đến phổ biến:
| Điểm đến | Tuyến xe buýt | fare (₩16,000–18,000) |
|---|---|---|
| Myeongdong / Namdaemun / Dongdaemun | 6001, 6015 | ₩17,000 |
| Hongdae / Sinchon / Ewha | 6002 | ₩17,000 |
| Gangnam / Sinsa / Nonhyeon | 6009 | ₩17,000 |
| Jamsil / Cheongdam / Apgujeong | 6006 | ₩17,000 |
| Yeongdeungpo / Yeouido | 6007, 6019 | ₩17,000 |
| Gyeongbokgung / Anguk / Jongno | 6011 | ₩17,000 |
| Itaewon / Hannam / Wangsimni | 6010 | ₩17,000 |
| Seoul National University / Guro | 6003 | ₩16,000 |
| Gwanghwamun / City Hall | 6005 | ₩17,000 |
| Seongsu / Đại Học Konkuk / Gunja | 6013 | ₩17,000 |
| Seocho / Sadang / Bangbae | 6016 | ₩17,000 |
6001 — Myeongdong / Dongdaemun / Yongsan
Điểm dừng: T2 → T1 → Yongsan Station → Samgakji Station → Namdaemun Market (Hoehyeon) → Myeongdong → Chungmuro Station → Dongdaemun History & Culture Park Station
fare: ₩17,000 · Tần suất: Mỗi 10–30 phút · Cổng T1: 1F Gate 5 · Cổng T2: B1 Gate 29
Xe buýt đầu tiên | Xe buýt cuối cùng | |
Terminal 1 | 05:30 | 23:10 |
Terminal 2 | 05:40 | 22:50 |
6002 — Hongdae / Sinchon / Dongdaemun / Cheongnyangni
Điểm dừng: T2 → T1 → Hapjeong Station → Hongdae Station → Sinchon Station → Edae Station → Gwanghwamun → Jongno → Dongdaemun Station → Dongmyo Station → Cheongnyangni Station
fare: ₩17,000 · Tần suất: Mỗi 10–30 phút · Cổng T1: Tầng 1 Cổng 5 · Cổng T2: Tầng B1 Cổng 30
Xe buýt khởi hành đầu tiên | Xe buýt cuối cùng | |
Ga T1 | 05:35 | 23:30 |
Ga T2 | 05:15 | 22:10 |
6003 — Sân bay Gimpo / Guro / Seoul National University
Điểm dừng: T2 → T1 → Gimpo Airport → Gangseo-gu → Mokdong Station → Guro Station → Guro-gu Office → Daelim Station → Sillim Station → Seoul National University
Fare: ₩16,000 · Tần suất: Mỗi 30 phút · Cổng T1: Tầng 1 Cổng 6 · Cổng T2: Tầng B1 Cổng 24
Xe buýt đầu tiên | Xe buýt cuối cùng | |
Terminal One | 05:50 | 23:10 |
Terminal Two | 05:30 | 22:50 |
6006 — Apgujeong / Cheongdam / Jamsil
Điểm dừng: T2 → T1 → Apgujeong → Cheongdam Station → Jamsil Station
Tần suất: Mỗi 30–60 phút · Cổng T1: Tầng 1 Cổng 4 · Cổng T2: Tầng B1 Cổng 14
Xe buýt đầu tiên | Xe buýt cuối cùng | |
Terminal One | 06:20 | 23:10 |
Terminal Two | 06:00 | 22:50 |
6009 — Gangnam / Sinsa / Nonhyeon / Yeoksam
Stops: T2 → T1 → Sinsa Station → Nonhyeon Station → Sinnonhyeon Station → Gangnam Station → Yeoksam-dong → Dogok Station → Samsung Seoul Hospital
Fare: ₩17,000 · Frequency: Mỗi 10–30 phút · T1 Gate: Tầng 1 Cổng 4 · T2 Gate: Tầng hầm B1 Cổng 15
Chuyến xe đầu tiên | Chuyến xe cuối cùng | |
Terminal One | 05:40 | 23:12 |
Terminal Two | 05:20 | 22:52 |
6010 — Itaewon / Hannam / Wangsimni
Stops: T2 → T1 → Gangchon Apt → Dongbinggo-dong → Hannam Station → Hannam-dong → Oksu → Geumho → Eungbong → Wangsimni Station
Fare: fare (₩16,000–18,000) · Frequency: Mỗi 60 phút · T1 Gate: Tầng 1 Cổng 6 · T2 Gate: Tầng B1 Cổng 32
Chuyến xe đầu | Chuyến xe cuối | |
Terminal One | 06:00 | 23:10 |
Terminal Two | 05:40 | 22:50 |
6011 — Gyeongbokgung / Anguk / Changdeokgung / Sinchon
Điểm dừng: T2 → T1 → Mapo-gu Office Station → trường đại học Yonsei → Edae (cổng sau) → Gyeongbokgung Station → Anguk-dong → Changdeokgung → Hansung Univ. Station → Induk Univ. Station
fare: ₩17,000 · Tần suất: Mỗi 30 phút · Cổng T1: 1F Gate 5 · Cổng T2: B1 Gate 31
Xe buýt đầu tiên | Xe buýt cuối cùng | |
Terminal One | 05:45 | 23:15 |
Terminal Two | 05:25 | 22:55 |
6013 — Seongsu / Konkuk University / Gunja
Stops: T2 → T1 → Seoul Forest → Konkuk University Station → Sejong University → Children's Grand Park → Gunja Station → Myeonmok Station
fare (₩16,000–18,000): ₩17,000 · Frequency: Every 30 min · T1 Gate: 1F Gate 6 · T2 Gate: B1 Gate 24
Xe buýt đầu tiên | Xe buýt cuối cùng | |
Terminal One | 06:20 | 23:25 |
Terminal Two | 06:00 | 23:05 |
6015 — Myeongdong / Mapo / Hoehyeon
Stops: T2 → T1 → Mapo Station → Chungjeongno Station → Hoehyeon Station → Euljiro 2-ga Station → Chungmuro Station → Myeongdong Station
fare: ₩17,000 · Frequency: Every 10 min · T1 Gate: 1F Gate 5 · T2 Gate: B1 Gate 28
Xe buýt đầu tiên | Xe buýt cuối cùng | |
Terminal One | 05:50 | 23:20 |
Terminal Two | 05:30 | 23:00 |
6016 — Seocho / Sadang / Bangbae
Stops: T2 → T1 → Heukseok Station → Namsan Market → Isu Station → Sadang Station → Bangbae Station → Seocho → Seoul National Univ. of Education → Seoul Southern Area
Fare: fare (₩16,000–18,000) · Frequency: Mỗi 30–60 phút · T1 Gate: Tầng 1 Cổng 6 · T2 Gate: B1 Cổng 26
Xe buýt chạy lần đầu | Xe buýt chạy lần cuối | |
Ga T1 | 06:50 | 23:10 |
Ga T2 | 06:30 | 22:50å |
Đối với các tuyến bổ sung (6004, 6005, 6007, 6008, 6012, 6014, 6017, 6018, 6019, 6020+), kiểm tra Trang chính thức của Sân Bay Incheon để biết lịch trình và điểm dừng cập nhật nhất.
Tôi có thể nhận được giảm giá nào cho xe buýt không?
Creatrip cung cấp giảm giá cho một số xe buýt sân bay bao gồm 6100 và 6103!
Xe buýt 6100 cung cấp dịch vụ trực tiếp tới các khu vực phía bắc của Seoul, bao gồm Nowon-gu và Jungnang-gu.
Xe buýt 6103 cung cấp lộ trình tiện lợi đến khu COEX ở Gangnam.
Những tuyến này là lựa chọn tuyệt vời nếu bạn muốn một chuyến đi thoải mái, đi thẳng từ sân bay tới điểm đến của mình mà không cần chuyển xe.
Ghi chú biên tập: Giả sử bạn còn phải mua sắm gấp tại COEX trước khi tới sân bay để bắt chuyến bay buổi tối. Mình sẽ đặt xe buýt 6103 vì nó đưa bạn thẳng ra sân bay. Mình cũng sẽ sử dụng dịch vụ gửi hành lý để bạn có thể mua sắm thoải mái mà không lo vướng hành lý. Rồi khi đến sân bay, bạn có thể nhận đồ ngay tại sân bay trong cùng ngày.



